Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Hapoel Ironi Acre

Hapoel Ironi Acre

Israel
Israel
Câu lạc bộ bóng đá Hapoel Acre (tiếng Hebrew: מועדון כדורגל הפועל עכו, Moadon Kaduregel Hapoel Akko) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp của Israel có trụ sở tại thành phố Acre ...
Cho xem nhiều hơn

Hapoel Ironi Acre Resultados mais recentes

TTG 25/05/26 12:00
Hapoel Nazareth Illit Hapoel Nazareth Illit Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre
2 2
TTG 19/05/26 12:00
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre Ironi Sportadera Ironi Sportadera
0 0
TTG 14/05/26 12:00
Ironi Modiin Ironi Modiin Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre
0 1
TTG 08/05/26 09:00
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre Hapoel Ra'anana Hapoel Ra'anana
1 2
TTG 05/05/26 12:00
SC KFAR Qasem SC KFAR Qasem Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre
1 0
TTG 30/04/26 11:45
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre Hapoel Afula Hapoel Afula
4 1
TTG 24/04/26 09:00
Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre
0 0
TTG 17/04/26 08:00
Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre
3 2
TTG 14/04/26 13:30
Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem
1 1
TTG 10/04/26 08:00
Hapoel Rishon Leion Hapoel Rishon Leion Hapoel Ironi Acre Hapoel Ironi Acre
3 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
4
9
5
20:23
-3
21
1.17
Phong độ sân khách
19
4
7
8
20:25
-5
19
1.00
Phong độ tổng thể
37
8
16
13
40:48
-8
40
1.08
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
3
8
7
6:11
-5
17
0.94
Phong độ sân khách
19
6
9
4
11:10
+1
27
1.42
Phong độ tổng thể
37
9
17
11
17:21
-4
44
1.19
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
3
10
5
14:12
+2
19
1.06
Phong độ sân khách
19
3
9
7
9:15
-6
18
0.95
Phong độ tổng thể
37
6
19
12
23:27
-4
37
1.00

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.08
1.11
1.05
Phút / bàn thắng ghi
83
81
86
Trên 0.5
71%
67%
74%
Trên 1.5
30%
28%
32%
Trên 2.5
6%
12%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
11%
6%
16%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
30%
34%
27%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.46
0.33
0.58
Ghi bàn trong 1H
41%
28%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
73%
48%
1H Bàn thắng ghi
17
6
11
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.62
0.78
0.47
Ghi bàn trong 2H
41%
45%
37%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
56%
64%
2H Bàn thắng ghi
23
14
9

Hapoel Ironi Acre ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận

Hapoel Ironi Acre là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.30
1.28
1.32
Phút / bàn thủng lưới
69’
70’
68’
Giữ sạch lưới %
22%
23%
22%
Trên 0.5
79%
78%
79%
Trên 1.5
38%
34%
43%
Trên 2.5
9%
6%
11%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.57
0.61
0.53
Giữ sạch lưới 1H
20%
10%
10%
1h goals conceded
21
11
10
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.73
0.67
0.79
Giữ sạch lưới 2H
16%
8%
8%
2H Bàn thua
27
12
15

Hapoel Ironi Acre để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận

Hapoel Ironi Acre đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.38
2.39
2.37
Trên 0.5
87%
84%
90%
Trên 1.5
73%
84%
64%
Trên 2.5
44%
34%
53%
Trên 3.5
25%
23%
27%
Trên 4.5
9%
12%
6%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
14%
17%
11%
Dưới 1.5
28%
17%
37%
Dưới 2.5
57%
67%
48%
Dưới 3.5
76%
78%
74%
Dưới 4.5
92%
89%
95%
Dưới 5.5
98%
95%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.03
0.94
1.11
Trên 0.5 1H
68%
62%
74%
Trên 1.5 1H
28%
23%
32%
Trên 2.5 1H
6%
6%
6%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
33%
39%
27%
Dưới 1.5 1H
73%
78%
69%
Dưới 2.5 1H
95%
95%
95%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.35
1.44
1.26
Trên 0.5 2H
71%
73%
69%
Trên 1.5 2H
52%
56%
48%
Trên 2.5 2H
11%
12%
11%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
30%
28%
32%
Dưới 1.5 2H
49%
45%
53%
Dưới 2.5 2H
90%
89%
90%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hapoel Ironi Acre đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Hapoel Ironi Acre tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Hapoel Ironi Acre tại Giải hạng nhất quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
63%
62%
64%
CDG cả hai hiệp
9%
6%
11%
CDG và thắng
14%
17%
11%
CDG và hòa
30%
34%
27%
CDG và thua
19%
12%
27%
CDG và trên 2.5 (có/có)
44%
34%
53%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
25%
23%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
19%
12%
27%
CDG 2H
28%
28%
27%
CDG 1H và 2H (có/có)
9%
6%
11%
CDG 1H và 2H (có/không)
11%
6%
16%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
23%
16%
CDG 1H và 2H (không/không)
63%
67%
58%

Hapoel Ironi Acre đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
3%
0%
3%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
3%
3%
0%
51 - 60 phút
3%
3%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
3%
3%
0%
81 - 90+ phút
3%
3%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
3%
0%
3%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
6%
6%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
6%
6%
0%

Hapoel Ironi Acre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
95%
100%
+1.5
87%
78%
95%
+0.5
65%
73%
58%
-0.5
22%
23%
22%
-1.5
9%
17%
0%
-2.5
3%
6%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
92%
89%
95%
+0.5
71%
62%
79%
-0.5
25%
17%
32%
-1.5
3%
6%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
87%
89%
85%
+0.5
68%
73%
64%
-0.5
17%
17%
16%
-1.5
11%
17%
6%

Hapoel Ironi Acre ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hapoel Ironi Acre ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hapoel Ironi Acre ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.08
0.17
0
Đội thẻ trung bình
0.03
0.06
0
Thẻ chống lại trung bình %
0.05
0.11
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
98%
95%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
3%
6%
0%
Trên 1.5
3%
6%
0%
Trên 2.5
3%
6%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
3
3
0
Cao nhất trong một trận
3
3
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.05
0.11
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.05
0.11
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
98%
95%
100%
Chấp +0.5
98%
95%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
3%
6%
0%
Trên 1.5
3%
6%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
3%
6%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
3%
6%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.03
0.06
0
Đội thẻ trung bình 2H
0.03
0.06
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
3%
6%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
3%
6%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
3%
6%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
3%
6%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Hapoel Ironi Acre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hapoel Ironi Acre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hapoel Ironi Acre thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.11
0.22
0
Đội phạt góc trung bình
0.11
0.22
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
3%
6%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.03
0.06
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0.03
0.06
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
3%
6%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.08
0.17
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0.08
0.17
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
3%
6%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
3%
6%
0%
Handicap -2.5
3%
6%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
3%
6%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Hapoel Ironi Acre thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Hapoel Ironi Acre thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Hapoel Ironi Acre thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Hapoel Ironi Acre Bàn

# Hình thức National League 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 30 17 9 4 67:32 35 60
2 30 14 8 8 45:35 10 50
3 30 14 7 9 48:36 12 49
4 30 13 9 8 43:33 10 48
5 30 13 8 9 51:47 4 47
6 30 12 8 10 34:37 -3 44
7 30 13 7 10 43:37 6 42
8 30 11 8 11 38:39 -1 41
9 30 10 8 12 29:36 -7 38
10 30 10 7 13 50:50 0 37
11 30 9 9 12 32:48 -16 36
12 30 8 10 12 34:39 -5 34
13 30 6 14 10 37:45 -8 32
14 30 8 8 14 30:41 -11 32
15 30 6 13 11 32:42 -10 31
16 30 4 11 15 32:48 -16 23
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức National League 25/26, Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 37 14 9 14 66:58 8 51
2 37 13 11 13 42:44 -2 50
3 37 11 12 14 39:58 -19 45
4 37 9 14 14 42:49 -7 41
5 37 8 16 13 40:48 -8 40
6 37 10 10 17 37:47 -10 40
7 37 7 16 14 44:58 -14 37
8 37 6 14 17 40:61 -21 32
  • Relegation

Hapoel Ironi Acre Biệt đội

No data for selected season

Thành lập vào năm 1946, câu lạc bộ tham gia thi đấu tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Israel - Liga Leumit.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Hapoel Ironi Acre
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Hapoel Ironi Acre
  • Viết tắt:
    HAC
  • Sân vận động:
    Acre Stadium
  • Thành phố:
    Acre
  • Capacidade do estádio:
    5000
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close