Hapoel Ironi Acre
Israel
Hapoel Ironi Acre Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hapoel Ironi Acre ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Hapoel Ironi Acre là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Hapoel Ironi Acre để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Hapoel Ironi Acre đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hapoel Ironi Acre đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Hapoel Ironi Acre tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Hapoel Ironi Acre tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Hapoel Ironi Acre đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hapoel Ironi Acre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hapoel Ironi Acre ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ironi Acre ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ironi Acre ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hapoel Ironi Acre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ironi Acre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ironi Acre thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hapoel Ironi Acre thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hapoel Ironi Acre thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hapoel Ironi Acre thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hapoel Ironi Acre có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Hapoel Ironi Acre Bàn
| # | Hình thức National League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 67:32 | 35 | 60 | |
| 2 | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:35 | 10 | 50 | |
| 3 | 30 | 14 | 7 | 9 | 48:36 | 12 | 49 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 43:33 | 10 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 51:47 | 4 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 34:37 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 43:37 | 6 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:39 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 50:50 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32:48 | -16 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34:39 | -5 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 14 | 10 | 37:45 | -8 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 32:42 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 4 | 11 | 15 | 32:48 | -16 | 23 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức National League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | 66:58 | 8 | 51 | |
| 2 | 37 | 13 | 11 | 13 | 42:44 | -2 | 50 | |
| 3 | 37 | 11 | 12 | 14 | 39:58 | -19 | 45 | |
| 4 | 37 | 9 | 14 | 14 | 42:49 | -7 | 41 | |
| 5 | 37 | 8 | 16 | 13 | 40:48 | -8 | 40 | |
| 6 | 37 | 10 | 10 | 17 | 37:47 | -10 | 40 | |
| 7 | 37 | 7 | 16 | 14 | 44:58 | -14 | 37 | |
| 8 | 37 | 6 | 14 | 17 | 40:61 | -21 | 32 |
- Relegation
Hapoel Ironi Acre Biệt đội
No data for selected season